Hợp đồng U bản vị là sản phẩm hợp đồng vĩnh viễn được thanh toán bằng USDT. Đối với người mới, "U bản vị" hiểu một cách trực quan nhất là: dù bạn giao dịch BTC, ETH hay các loại tiền mã hóa khác, lợi nhuận, ký quỹ và phí giao dịch trong tài khoản đều được tính bằng USDT. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu các khái niệm cơ bản, cơ chế thị trường, quy tắc phí và các thuật ngữ quan trọng trong tài khoản của hợp đồng U bản vị.
Nội dung bài viết
- Hợp đồng U bản vị là gì
- Cơ chế cốt lõi của hợp đồng vĩnh viễn
- Phí tài trợ
- Phí giao dịch
- Thuật ngữ tài khoản thường dùng
Hợp đồng U bản vị là gì
Hợp đồng U bản vị tức là "hợp đồng USDT bản vị", tất cả các sản phẩm giao dịch đều sử dụng USDT làm tài sản ký quỹ và thanh toán thống nhất. Ví dụ trong hợp đồng vĩnh viễn BTCUSDT, bạn có thể mở vị thế mua (long) hoặc bán khống (short), lợi nhuận cuối cùng đều được tính bằng USDT trong tài khoản.
So với "hợp đồng coin bản vị" (dùng chính coin đó làm ký quỹ, ví dụ dùng BTC để giao dịch hợp đồng BTCUSD), hợp đồng U bản vị có những đặc điểm sau:
- Lợi nhuận và thua lỗ trực quan. Tất cả dữ liệu đều được định giá bằng USDT, không cần chuyển đổi giữa nhiều loại coin.
- Ký quỹ thống nhất. Chỉ cần giữ USDT là có thể giao dịch nhiều cặp, quản lý vốn linh hoạt hơn.
- Rủi ro mở vị thế có thể kiểm soát. Khi bán khống không cần mượn hoặc giữ coin cơ sở, chỉ dùng USDT để thu lợi từ đà giảm giá.
Phù hợp với nhà giao dịch không muốn chịu rủi ro biến động giá coin thêm và mong muốn lợi nhuận được thanh toán rõ ràng.
Cơ chế cốt lõi của hợp đồng vĩnh viễn
Trước khi tham gia giao dịch hợp đồng U bản vị, bạn cần hiểu các khái niệm chính sau:
Giá đánh dấu. perpvia sử dụng cơ chế giá đánh dấu hợp lý để tính lợi nhuận chưa thực hiện và kích hoạt thanh lý cưỡng bức; giá kích hoạt thanh lý dựa trên giá đánh dấu hiển thị trực tiếp trên trang giao dịch.
Ký quỹ ban đầu. Ký quỹ bị khóa khi mở vị thế theo đòn bẩy đã chọn. Đòn bẩy càng cao, ký quỹ ban đầu càng thấp nhưng rủi ro càng lớn.
Ký quỹ duy trì. Mức ký quỹ tối thiểu để giữ vị thế. Khi ký quỹ khả dụng của vị thế thấp hơn mức này sẽ kích hoạt thanh lý cưỡng bức.
Phí tài trợ. Hợp đồng vĩnh viễn không có ngày đáo hạn, để giữ giá hợp đồng sát với giá thị trường giao ngay, bên mua và bên bán sẽ định kỳ trả phí tài trợ cho nhau. Khi tỷ lệ phí tài trợ dương, bên mua trả cho bên bán; khi âm, bên bán trả cho bên mua.
Lưu ý: Chỉ người giữ vị thế tại thời điểm thanh toán phí tài trợ mới phải trả hoặc được nhận phí. Nếu bạn đóng vị thế trước thời điểm thanh toán thì không tham gia vòng phí này.
Phí tài trợ
Thời gian thanh toán: Thanh toán mỗi 8 giờ, vào các thời điểm:
- 00:00 (UTC+8)
- 08:00 (UTC+8)
- 16:00 (UTC+8)
Tiêu chuẩn tính phí: Phí tài trợ được tính dựa trên giá trị danh nghĩa vị thế (số lượng vị thế × giá đánh dấu), không phụ thuộc vào đòn bẩy bạn sử dụng. Tức là dù bạn dùng đòn bẩy 5 lần hay 50 lần, chỉ cần số lượng vị thế bằng nhau thì phí phải trả hoặc được nhận là như nhau.
perpvia không thu phí từ khoản phí tài trợ mà khoản phí này chỉ luân chuyển giữa người giữ vị thế mua và bán:
- Phí tài trợ dương → bên mua trả cho bên bán
- Phí tài trợ âm → bên bán trả cho bên mua
Bạn có thể xem tỷ lệ phí tài trợ thời gian thực và đếm ngược đến lần thanh toán tiếp theo trên thanh thị trường phía trên trang giao dịch hợp đồng.
Phí giao dịch
Phí tiêu chuẩn của hợp đồng U bản vị trên perpvia (dành cho người dùng thông thường) như sau:
| Vai trò | Tỷ lệ phí |
|---|---|
| Maker (người đặt lệnh) | 0.02% |
| Taker (người khớp lệnh) | 0.05% |
Về sự khác biệt giữa Maker và Taker:
- Maker: đặt lệnh giới hạn, lệnh được đưa vào sổ lệnh chờ khớp, cung cấp thanh khoản cho thị trường.
- Taker: khớp lệnh có sẵn trong sổ lệnh ngay lập tức (ví dụ lệnh thị trường hoặc lệnh đối ứng), tiêu thụ thanh khoản thị trường.
Thông thường, phí Maker thấp hơn Taker. Khi perpvia có chương trình khuyến mãi hoặc với một số cặp giao dịch có thanh khoản cao, phí Maker có thể âm, lúc này bạn không chỉ không phải trả phí mà còn được hoàn tiền.
Thuật ngữ tài khoản thường dùng
Dưới đây là một số dữ liệu quan trọng bạn có thể thấy trên trang vị thế hoặc trang tài sản khi giao dịch hợp đồng, nên làm quen với ý nghĩa của chúng:
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Số dư ví | Số tiền chuyển vào − số tiền chuyển ra + lợi nhuận đã thực hiện |
| Lợi nhuận đã thực hiện | Tổng lợi nhuận đóng vị thế + tổng phí giao dịch + tổng phí tài trợ |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | Tổng lợi nhuận lỗ lơ lửng của tất cả vị thế hiện tại theo giá đánh dấu |
| Tổng vốn chủ sở hữu | Số dư ví + lợi nhuận chưa thực hiện |
| Ký quỹ vị thế | Tổng ký quỹ đang bị chiếm dụng bởi tất cả vị thế hiện tại |
| Ký quỹ đặt lệnh | Ký quỹ bị khóa cho tất cả các lệnh chưa khớp hiện tại |
| Số dư khả dụng | Số dư ví − ký quỹ vị thế − ký quỹ đặt lệnh, dùng để mở vị thế mới hoặc chuyển khoản |
Hiểu đơn giản:
- Tổng vốn chủ sở hữu phản ánh giá trị thực của tài khoản bạn theo giá hiện tại;
- Số dư khả dụng là số tiền bạn "có thể sử dụng" ngay;
-
Lợi nhuận chưa thực hiện thay đổi theo thị trường theo thời gian thực, chưa được tính vào số dư ví cho đến khi đóng vị thế.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm và cảnh báo rủi ro:
Tất cả nội dung do perpvia cung cấp chỉ mang tính tham khảo và giáo dục, không phải là lời khuyên đầu tư hay tài chính. Giao dịch hợp đồng có rủi ro cao, có thể mất toàn bộ vốn. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo cho kết quả tương lai. Vui lòng hiểu rõ rủi ro và nghiên cứu độc lập trước khi giao dịch, perpvia không chịu trách nhiệm về bất kỳ quyết định giao dịch hay tổn thất nào của người dùng.